Tôm là loài động vật thủy sản có tốc độ tăng trưởng cực nhanh thông qua quá trình lột xác liên tục. Chính vì vậy, khoáng chất trong nuôi tôm không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà còn là “chìa khóa vàng” quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, sức khỏe và năng suất cuối vụ. Đặc biệt đối với mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh mật độ cao, sự thiếu hụt khoáng chất có thể dẫn đến những thiệt hại kinh tế nặng nề.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu về vai trò, cơ chế hấp thu và phương pháp bổ sung khoáng tối ưu nhất cho ao nuôi của bạn.

1. Phân Loại Khoáng Chất Trong Nuôi Tôm
Dựa trên nhu cầu dinh dưỡng, các nhà khoa học chia khoáng chất thành hai nhóm chính:
- Khoáng đa lượng (Macro-minerals): Bao gồm Canxi (Ca), Photpho (P), Magie (Mg), Kali (K), Natri (Na),… Đây là nhóm khoáng tôm cần số lượng lớn để xây dựng cấu trúc vỏ và cân bằng áp suất thẩm thấu.
- Khoáng vi lượng (Micro-minerals): Bao gồm Đồng (Cu), Sắt (Fe), Kẽm (Zn), Mangan (Mn), Niken (Ni),… Dù tôm chỉ cần một lượng rất nhỏ, nhưng nếu thiếu hụt sẽ làm rối loạn quá trình trao đổi chất và suy giảm hệ miễn dịch.
Để đảm bảo tôm phát triển toàn diện, người nuôi cần lựa chọn các dòng DITIMI – Khoáng tự nhiên cao cấp cho nuôi tôm có khả năng cung cấp đầy đủ cả hai nhóm khoáng này, giúp tôm hấp thu trọn vẹn dinh dưỡng thiết yếu.
2. Vai Trò Chi Tiết Của Các Nguyên Tố Khoáng
Mỗi nguyên tố khoáng đảm nhận những chức năng sinh học riêng biệt mà người nuôi cần nắm rõ:
Nhóm Khoáng Đa Lượng Cấu Trúc Vỏ
- Ca (Canxi) & P (Photpho): Đây là hai thành phần chính cấu tạo nên lớp vỏ kitin. Canxi còn tham gia vào quá trình đông máu và co cơ. Photpho giữ vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và duy trì độ pH ổn định trong cơ thể tôm.
- Mg (Magie): Đóng vai trò xúc tác trong hệ thống enzyme, hỗ trợ chuyển hóa bột đường và protein. Tỷ lệ Mg:Ca trong nước biển tiêu chuẩn là 3:1, nếu mất cân đối này tôm rất dễ bị mềm vỏ.
Nhóm Khoáng Điều Hòa Thẩm Thấu
- Na+ (Natri), Cl- (Clo), K+ (Kali): Bộ ba này chịu trách nhiệm điều hòa áp suất thẩm thấu và cân bằng điện giải. Na+ giúp dẫn truyền xung động thần kinh, trong khi K+ cực kỳ quan trọng cho quá trình trao đổi chất tại tế bào. Việc thiếu hụt K+ thường dẫn đến hiện tượng tôm biếng ăn, chậm lớn và cơ thịt bị đục.
Nhóm Khoáng Vi Lượng Vận Chuyển & Miễn Dịch
- Cu (Đồng): Nếu con người có Hemoglobin (chứa Sắt) để vận chuyển máu, thì tôm sử dụng Hemocyanin (chứa Đồng) để vận chuyển oxy. Đồng cũng góp phần hình thành sắc tố melanin, giúp tôm có màu sắc đẹp.
- Fe (Sắt): Tham gia vào cấu trúc nhân tế bào và các phản ứng oxy hóa khử.
- Zn (Kẽm): Tăng khả năng vận chuyển CO2, kích thích tiết enzyme tiêu hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và khả năng lành vết thương của tôm.
3. Dấu Hiệu Tôm Thiếu Khoáng Chất
Nếu không quản lý tốt khoáng chất trong nuôi tôm, đàn tôm của bạn có thể gặp phải các vấn đề sau:
- Bệnh cong thân, đục cơ: Thường do thiếu Mg và K, tôm bị co rút cơ khi nhấc vó lên khỏi mặt nước.
- Mềm vỏ mãn tính: Tôm lột xác nhưng vỏ không cứng lại được sau 2-4 giờ, dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao do tôm khỏe ăn tôm yếu.
- Khó lột xác: Tôm chậm lớn, chu kỳ lột xác kéo dài do thiếu khoáng kích thích quá trình lột vỏ.
Để khắc phục tình trạng này, đặc biệt là trong các ao nuôi độ mặn thấp hoặc thiếu cân bằng ion, việc sử dụng các sản phẩm chuyên biệt như Khoáng VINO WA – Khoáng mặn cho tôm từ nước ót biển là giải pháp tối ưu để bù đắp nhanh lượng khoáng thiếu hụt, giúp tôm cứng vỏ tức thì.
4. Chiến Lược Bổ Sung Khoáng Chất Hiệu Quả
Tôm có khả năng hấp thu khoáng qua hai con đường: môi trường nước (qua mang) và thức ăn (qua đường ruột). Do đó, chiến lược bổ sung cần linh hoạt:
Qua Môi Trường Nước (Tạt Khoáng)
- Thời điểm: Nên tạt khoáng vào buổi chiều tối hoặc ban đêm (22h – 2h sáng). Đây là lúc tôm thường lột xác đồng loạt và nhu cầu hấp thu khoáng tăng gấp đôi để làm cứng vỏ mới.
- Đối với ao nuôi độ mặn cao: Tôm có thể tận dụng một phần khoáng có sẵn trong nước biển, tuy nhiên vẫn cần bổ sung định kỳ để duy trì độ kiềm và ổn định pH.
- Đối với ao đất: Nền đáy ao đóng vai trò như một kho dự trữ khoáng. Tuy nhiên, qua nhiều vụ nuôi, đất sẽ bị nghèo dinh dưỡng. Sử dụng UTIMI – Khoáng cải tạo nền đáy ao đất không chỉ giúp bổ sung khoáng cho đất mà còn hỗ trợ phân hủy mùn bã hữu cơ, tạo môi trường sạch cho tôm phát triển.
Qua Thức Ăn (Trộn Khoáng)
- Khoáng chất là thành phần thiết yếu cho enzyme, vitamin và kích thích tố.
- Đối với các vùng nuôi có độ mặn thấp (ngọt hóa), khả năng hấp thu khoáng từ nước của tôm bị hạn chế. Lúc này, việc trộn khoáng vào thức ăn là bắt buộc. Cần tập trung bổ sung các loại khoáng mà môi trường nước ngọt thường thiếu như K+, Mg2+ và Na+.
5. Kết Luận
Quản lý khoáng chất trong nuôi tôm không chỉ đơn thuần là việc tạt xuống ao những gì bạn có, mà là sự thấu hiểu nhu cầu của tôm ở từng giai đoạn phát triển. Một chế độ dinh dưỡng khoáng cân bằng sẽ giúp tôm lột xác đều, vỏ bóng đẹp, thịt chắc và đạt năng suất cao.
Hãy thường xuyên kiểm tra độ kiềm, độ mặn và quan sát biểu hiện của tôm để có phương án điều chỉnh khoáng chất kịp thời. Chúc bà con một vụ mùa thắng lợi!




Bài viết liên quan
THỨC ĂN TỰ NHIÊN-NGUỒN DINH DƯỠNG TỐT NHẤT CHO TÔM
Nước ót biển là gì? Vai trò của nước ót biển trong nuôi tôm
Bệnh phân trắng trên tôm thẻ chân trắng – Dấu hiệu, nguyên nhân và biện pháp phòng trị
NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG VÔI TRONG AO NUÔI TÔM